Tới nội dung chính

镣

镣
liào
liêu
⾦bộ kim · 17 nét

ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)

    • 。

      Anh ta bị còng tay.

  2. 貳名danh từ

    xích chân; còng chân; xiềng chân

    • 。

      Anh ta bị còng chân.

  3. 參名danh từ

    còng; xiềng xích

镣
liào
liêu
BỘ THỦ⾦
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu