yīng
bộ kim · 13 nét

tiếng leng keng; (tượng thanh) âm thanh lanh lảnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng leng keng; (tượng thanh) âm thanh lanh lảnh

  2. từ tượng thanh

    tiếng leng keng; tiếng lanh canh

    • Tiếng chuông leng keng vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.