Tới nội dung chính

锧

锧
zhì
chất
⾦bộ kim · 13 nét

thớt (của đao phủ); bệ chặt đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thớt (của đao phủ); bệ chặt đầu

锧
zhì
chất
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu