Tới nội dung chính

铏

铏
xíng
hình
⾦bộ kim · 11 nét

nồi canh; vạc nấu súp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nồi canh; vạc nấu súp

  2. 貳名danh từ

    (cổ) đỉnh tế có hai quai và nắp đậy

铏
xíng
hình
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu