Tới nội dung chính

钑

钑
sà
táp
⾦bộ kim · 8 nét

(văn) cây kích nhỏ cán sắt, dùng làm vũ khí hoặc nông cụ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) cây kích nhỏ cán sắt, dùng làm vũ khí hoặc nông cụ

  2. 貳动động từ

    (văn) khảm; nạm (vàng bạc)

  3. 參动động từ

    khắc hoa; chạm trổ

钑
jí
táp
BỘ THỦ⾦
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu