Tới nội dung chính

鎭

鎭
zhèn
trấn
⾦bộ kim · 18 nét

khu dân cư; làng mạc; điểm tụ cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khu dân cư; làng mạc; điểm tụ cư

鎭
zhèn
trấn
BỘ THỦ⾦
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu