量身定做

量身定做
liángshēndìngzuò
lượng thân định tố

may đo theo số; đặt may riêng; thiết kế riêng theo yêu cầu

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    may đo theo số; đặt may riêng; thiết kế riêng theo yêu cầu

    • Bộ quần áo này được may đo riêng.

  2. động từ

    may đo theo số; thiết kế riêng cho từng người

  3. động từ

    may đo theo số; thiết kế riêng cho từng người

  4. động từ

    may đo theo số đo; thiết kế riêng cho từng người

    • Chúng tôi có thể tùy chỉnh cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đán(bình minh, rạng sáng)HÀI THANH
  • (làng, dặm (đơn vị đo))BỘ

Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.