Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
/
野颠茄
野颠茄
dã điên cà
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
- 。
Cây cà độc dược là một loại cây có độc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ野颠茄
Phồn thể野顛茄
dã điên cà
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
- 。
Cây cà độc dược là một loại cây có độc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.