重金属

重金属
zhòngjīnshǔ
trọng kim thuộc

kim loại nặng; nhạc heavy metal

1 nghĩa#36502
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim loại nặng; nhạc heavy metal

    • Nhạc heavy metal rất ồn ào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.