重复性

重复性
chóngxìng
trùng phúc tính

tính lặp lại; tính lặp đi lặp lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tính lặp lại; tính lặp đi lặp lại

    • Công việc này có tính lặp lại rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.