里长伯

里长伯
zhǎng
lý trưởng bá

trưởng khu phố; lý trưởng (chức danh quản lý khu dân cư)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trưởng khu phố; lý trưởng (chức danh quản lý khu dân cư)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.