Tới nội dung chính

邷么儿

邷么儿
wǎmór
ngoã ma nhi

chơi trò đánh đáo (chơi khúc xương, tiếng địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chơi trò đánh đáo (chơi khúc xương, tiếng địa phương)

邷
wǎ
ngoã
BỘ THỦ⾢
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu