Tới nội dung chính

辩证

辩证
biànzhèng
biện chứng

kiểm tra; khảo sát; xem xét

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm tra; khảo sát; xem xét

    • 。

      Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề một cách biện chứng.

  2. 貳形tính từ

    biện chứng

    • 。

      Chúng ta nên nhìn vấn đề bằng con mắt biện chứng.

辩
biàn
biện
BỘ THỦ⾟
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu