/
躬身
躬身
cung thân
cúi người; khom lưng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cúi người; khom lưng
- 。
Anh ấy cúi người cảm ơn tôi.
- 貳动động từ
tự tay; đích thân làm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
躬身
Phồn thể躬
cung thân
cúi người; khom lưng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cúi người; khom lưng
- 。
Anh ấy cúi người cảm ơn tôi.
- 貳动động từ
tự tay; đích thân làm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.