躬身

躬身
gōngshēn
cung thân

cúi người; khom lưng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cúi người; khom lưng

    • Anh ấy cúi người cảm ơn tôi.

  2. động từ

    tự tay; đích thân làm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.