/
身躯
身躯
thân khu
tứ chi; chi thể; cơ thể
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22972
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tứ chi; chi thể; cơ thể
- 。
Thân thể anh ấy rất cường tráng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
身躯
Phồn thể身軀
thân khu
tứ chi; chi thể; cơ thể
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22972
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tứ chi; chi thể; cơ thể
- 。
Thân thể anh ấy rất cường tráng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.