赫尔曼

赫尔曼
ěrmàn
hách nhĩ mạn

Hách Nhĩ Mạn (tên người)

1 nghĩa#13934
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hách Nhĩ Mạn (tên người)

    德国或日耳曼地区的人名,常见的男性名字déguó huò rìěrmàn dìqū de rénmíng, chángjiàn de nánxìng míngzi

    • Herman là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.