/
赫哲
赫哲
hách triết
người Hách Triết (dân tộc thiểu số ở đông bắc Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người Hách Triết (dân tộc thiểu số ở đông bắc Trung Quốc)
- 。
Người Hách Triết là một dân tộc thiểu số ở miền Bắc Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赫哲
Phồn thể赫
hách triết
người Hách Triết (dân tộc thiểu số ở đông bắc Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người Hách Triết (dân tộc thiểu số ở đông bắc Trung Quốc)
- 。
Người Hách Triết là một dân tộc thiểu số ở miền Bắc Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.