赤膊

赤膊
chì
xích bác

cởi trần; trần trùng trục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cởi trần; trần trùng trục

    • Anh ấy thích cởi trần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.