赤字
赤字
xích tự
thâm hụt; bội chi (tài chính)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35794
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thâm hụt; bội chi (tài chính)
- 。
Công ty có thâm hụt.
- 貳名danh từ
thâm hụt; bội chi; (kế toán) số âm
- 。
Công ty đang bị thâm hụt.
Đang tải…
赤字
Phồn thể赤
xích tự
thâm hụt; bội chi (tài chính)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35794
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thâm hụt; bội chi (tài chính)
- 。
Công ty có thâm hụt.
- 貳名danh từ
thâm hụt; bội chi; (kế toán) số âm
- 。
Công ty đang bị thâm hụt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.