Tới nội dung chính

貘

貘
mò
mạc
⾘bộ trĩ · 17 nét

heo mạc; tapir (Tapirus spp.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    heo mạc; tapir (Tapirus spp.)

    • 。

      Heo vòi là một loài động vật có vú.

貘
mò
mạc
BỘ THỦ⾘
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu