Tới nội dung chính

觩

觩
qiú
cầu
⾓bộ giác · 14 nét

(của sừng) cong lên trên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (của sừng) cong lên trên

  2. 貳形tính từ

    cứng; căng (của gân, cơ)

觩
qiú
cầu
BỘ THỦ⾓
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu