要击

要击
yāo
yêu kích

chặn đánh; đánh chặn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chặn đánh; đánh chặn

    • Chúng ta phải chặn đứng đòn tấn công của kẻ thù.

  2. động từ

    phục kích; tập kích

    • Họ phục kích kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.