Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
/
要冲
要冲
yếu xung
nơi giao thông trọng yếu; đầu mối giao thông quan trọng
2 nghĩa#29575
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nơi giao thông trọng yếu; đầu mối giao thông quan trọng
- 。
Thành phố này là một nút giao thông quan trọng.
- 貳名danh từ
trạm trung chuyển; chỗ giao thoa đường
- 。
Thành phố này là một nút giao thông quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
要冲
Phồn thể要衝
yếu xung
nơi giao thông trọng yếu; đầu mối giao thông quan trọng
2 nghĩa#29575
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nơi giao thông trọng yếu; đầu mối giao thông quan trọng
- 。
Thành phố này là một nút giao thông quan trọng.
- 貳名danh từ
trạm trung chuyển; chỗ giao thoa đường
- 。
Thành phố này là một nút giao thông quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.