- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
dưa hấu
dưa hấu
中一种圆形的大水果,绿皮红肉,很甜yī zhǒng yuánxíng de dà shuǐguǒ、lǜ pí hóng ròu、hěn tián
Tôi thích ăn dưa hấu.
dưa hấu
dưa hấu
中一种圆形的大水果,绿皮红肉,很甜yī zhǒng yuánxíng de dà shuǐguǒ、lǜ pí hóng ròu、hěn tián
Tôi thích ăn dưa hấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.