西征

西征
zhēng
tây chinh

chinh phạt phương Tây; tây chinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chinh phạt phương Tây; tây chinh

    • Anh ấy đã tham gia cuộc tây chinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.