色情作品

色情作品
qíngzuòpǐn
sắc tình tác phẩm

tác phẩm khiêu dâm; phim/ảnh khiêu dâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm khiêu dâm; phim/ảnh khiêu dâm

    • Phim khiêu dâm có hại cho thanh thiếu niên.

  2. danh từ

    tác phẩm khiêu dâm; nội dung khiêu dâm

    • Tài liệu khiêu dâm có hại cho thanh thiếu niên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.