舒心

舒心
shūxīn
thư tâm

thoải mái; dễ chịu

2 nghĩa#40744
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thoải mái; dễ chịu

    • Mặc bộ quần áo này rất thoải mái.

  2. tính từ

    hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn

    • Chúc bạn cuộc sống vui vẻ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.