舍身

舍身
shěshēn
xả thân

xả thân; hi sinh tính mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xả thân; hi sinh tính mạng

    • Anh ấy đã xả thân cứu đứa bé đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.