Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
臻化境
臻化境
trăn hoá cảnh
đạt đến cảnh giới tuyệt đỉnh (của nghệ thuật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đạt đến cảnh giới tuyệt đỉnh (của nghệ thuật)
- 。
Kỹ năng vẽ của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ臻化境
Phồn thể臻
trăn hoá cảnh
đạt đến cảnh giới tuyệt đỉnh (của nghệ thuật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đạt đến cảnh giới tuyệt đỉnh (của nghệ thuật)
- 。
Kỹ năng vẽ của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.