Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
/
臭气冲天
臭气冲天
xú khí xung thiên
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
- 。
Đống rác bốc mùi hôi thối nồng nặc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
臭气冲天
Phồn thể臭氣沖天
xú khí xung thiên
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
- 。
Đống rác bốc mùi hôi thối nồng nặc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.