Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
/
臭名远扬
臭名远扬
xú danh viễn dương
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
- 。
Anh ta nổi tiếng xấu vì lừa đảo.
- 貳形tính từ
tiếng xấu vang xa; khét tiếng xấu xa [thành ngữ]
- ,。
Anh ta khét tiếng, không ai muốn hợp tác với anh ta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
臭名远扬
Phồn thể臭名遠揚
xú danh viễn dương
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
- 。
Anh ta nổi tiếng xấu vì lừa đảo.
- 貳形tính từ
tiếng xấu vang xa; khét tiếng xấu xa [thành ngữ]
- ,。
Anh ta khét tiếng, không ai muốn hợp tác với anh ta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.