自言自语
自言自语
tự ngôn tự ngữ
tự nói chuyện một mình; độc thoại [thành ngữ]
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16165
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự nói chuyện một mình; độc thoại [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích tự nói chuyện một mình.
Đang tải…
自言自语
Phồn thể自言自語
tự ngôn tự ngữ
tự nói chuyện một mình; độc thoại [thành ngữ]
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16165
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự nói chuyện một mình; độc thoại [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích tự nói chuyện một mình.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.