- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự giác; có ý thức; tự nguyện
tự giác; có ý thức; tự nguyện
Anh ấy là một người rất tự giác.
tự giác; tự nhận thức; nhận ra (về bản thân)
Tôi tự thấy cơ thể không khỏe.
tự giác; có ý thức; tự nguyện
tự giác; có ý thức; tự nguyện
Anh ấy là một người rất tự giác.
tự giác; tự nhận thức; nhận ra (về bản thân)
Tôi tự thấy cơ thể không khỏe.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.