- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
Anh ấy tự biết mình sai nên không phản bác.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
Anh ấy tự biết mình sai nên không phản bác.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.