- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự dối mình dối người [thành ngữ]
tự dối mình dối người [thành ngữ]
tự dối mình dối người [thành ngữ]
Anh ta tự lừa dối mình, không thừa nhận lỗi lầm của bản thân.
tự dối mình dối người [thành ngữ]
tự dối mình dối người [thành ngữ]
tự dối mình dối người [thành ngữ]
Anh ta tự lừa dối mình, không thừa nhận lỗi lầm của bản thân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.