- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
Anh ấy luôn tự bỏ tiền túi ra giúp đỡ người khác.
tự bỏ tiền túi; móc hầu bao
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
Anh ấy luôn tự bỏ tiền túi ra giúp đỡ người khác.
tự bỏ tiền túi; móc hầu bao
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.