- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự mang theo; đi kèm sẵn
tự mang theo; đi kèm sẵn
Xin hãy tự mang theo cốc nước.
tự mang theo; tự trang bị
tự đi kèm; được cài sẵn (phần mềm)
Điện thoại này có nhiều ứng dụng được cài đặt sẵn.
tự mang theo; đi kèm sẵn
tự mang theo; đi kèm sẵn
Xin hãy tự mang theo cốc nước.
tự mang theo; tự trang bị
tự đi kèm; được cài sẵn (phần mềm)
Điện thoại này có nhiều ứng dụng được cài đặt sẵn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.