Tới nội dung chính

自在

自在
zìzai
tự tại

thoải mái; tự tại; thư thái

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thoải mái; tự tại; thư thái

    • 。

      Anh ấy sống rất thoải mái.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu