自力更生
自力更生
tự lực canh sinh
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#30666
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
- 。
Chúng ta phải tự lực cánh sinh.
- 貳形tính từ
tự lực cánh sinh [thành ngữ]
Đang tải…
自力更生
Phồn thể自
tự lực canh sinh
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#30666
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
- 。
Chúng ta phải tự lực cánh sinh.
- 貳形tính từ
tự lực cánh sinh [thành ngữ]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.