自养生物

自养生物
yǎngshēng
tự dưỡng sinh vật

sinh vật tự dưỡng (sinh học); sinh vật tự tổng hợp chất dinh dưỡng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật tự dưỡng (sinh học); sinh vật tự tổng hợp chất dinh dưỡng

    • Sinh vật tự dưỡng có thể tự tạo ra thức ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.