lóu
lâu
bộ lỗi · 15 nét

máy gieo hạt; cái lâu (nông cụ gieo hạt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy gieo hạt; cái lâu (nông cụ gieo hạt)

    • Xe gieo hạt là một loại nông cụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.