耐火砖

耐火砖
nàihuǒzhuān
nại hoả chuyên

gạch chịu lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch chịu lửa

    • Gạch chịu lửa là một loại vật liệu xây dựng chịu nhiệt độ cao.

  2. danh từ

    gạch chịu lửa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhi(râu (tượng hình râu mặt))BỘ
  • thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)HỘI Ý

Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.