Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
/
耍无赖
耍无赖
soạ vô lại
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
- 。
Anh ấy thích giở trò vô lại.
- 貳动động từ
hành xử vô lại; ăn vạ; làm trò lưu manh
- 。
Anh ta luôn giở trò vô lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ耍无赖
Phồn thể耍無賴
soạ vô lại
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
- 。
Anh ấy thích giở trò vô lại.
- 貳动động từ
hành xử vô lại; ăn vạ; làm trò lưu manh
- 。
Anh ta luôn giở trò vô lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.