者流

者流
zhěliú
giả lưu

những người thuộc loại đó; hạng người như vậy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    những người thuộc loại đó; hạng người như vậy

    • Anh ấy là một học giả có tài năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già)BỘ
  • nhật(mặt trời, ngày)HỘI Ý

Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.