考订

考订
kǎodìng
khảo đính

khảo đính; hiệu đính; kiểm tra và chỉnh sửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khảo đính; hiệu đính; kiểm tra và chỉnh sửa

    • Xin hãy kiểm tra và sửa bài viết này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.