考官

考官
kǎoguān
khảo quan

giám khảo; người coi thi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giám khảo; người coi thi

    • Giám khảo đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi.

  2. danh từ

    quan coi thi; giám khảo (xưa: quan trường thi)

    • Khảo quan là quan chức thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.