Tới nội dung chính

考古学家

考古学家
kǎogǔxuéjiā
khảo cổ học gia

nhà khảo cổ học

1 nghĩa#18655
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà khảo cổ học

    • 。

      Ông ấy là một nhà khảo cổ học nổi tiếng.

考
kǎo
khảo
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu