老铁

老铁
lǎotiě
lão thiết

(lóng) bạn thân thiết; anh em ruột thịt; bro

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) bạn thân thiết; anh em ruột thịt; bro

    • Bro, lâu rồi không gặp!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.