/
翼翼
翼翼
dực dực
(văn) cẩn thận; thận trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) cẩn thận; thận trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
翼翼
Phồn thể翼
dực dực
(văn) cẩn thận; thận trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) cẩn thận; thận trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.