Tới nội dung chính

翯

翯
hè
hạc
⽻bộ vũ · 16 nét

lông chim bóng mượt; trắng tinh (của lông chim)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lông chim bóng mượt; trắng tinh (của lông chim)

翯
hè
hạc
BỘ THỦ⽻
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu